Khám phá cách Tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) chuyển đổi doanh nghiệp. Tìm hiểu cách tích hợp Ultralytics Sử dụng YOLO26 với RPA để xây dựng các quy trình làm việc thông minh, được hỗ trợ bởi thị giác máy tính.
Tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) sử dụng các robot phần mềm, thường được gọi là "bot", để mô phỏng sự tương tác của con người với các hệ thống kỹ thuật số và thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại, dựa trên quy tắc. Không giống như máy móc vật lý, các bot này hoạt động hoàn toàn trong môi trường ảo, điều hướng giao diện người dùng, nhập bàn phím và thao tác dữ liệu trên nhiều ứng dụng khác nhau. Bằng cách xử lý các quy trình khối lượng lớn như nhập liệu và xử lý giao dịch, RPA đóng vai trò là yếu tố nền tảng của tự động hóa quy trình kinh doanh hiện đại. Công nghệ này cho phép các tổ chức cải thiện đáng kể tốc độ và độ chính xác hoạt động, đồng thời giải phóng nhân viên để tập trung vào các hoạt động mang tính chiến lược, sáng tạo và có giá trị cao hơn.
Mặc dù thuật ngữ thường gây nhầm lẫn, RPA và robot học là hai lĩnh vực riêng biệt với phạm vi khác nhau. Robot học liên quan đến thiết kế và vận hành phần cứng vật lý có khả năng tương tác với thế giới thực, chẳng hạn như máy bay không người lái tự hành hoặc cánh tay robot được sử dụng trong trí tuệ nhân tạo (AI) trong sản xuất . Ngược lại, RPA hoàn toàn dựa trên phần mềm; nó không có hình dạng vật lý. Một bot RPA có thể "nhấp chuột" vào một nút hoặc "đọc" màn hình, nhưng nó thực hiện điều đó thông qua mã và Giao diện Lập trình Ứng dụng (API) chứ không phải thao tác cơ học. Hiểu được sự khác biệt này là rất quan trọng để thiết kế một chiến lược chuyển đổi số toàn diện, tận dụng cả tự động hóa vật lý và tối ưu hóa quy trình làm việc kỹ thuật số.
RPA truyền thống hoạt động hiệu quả khi tuân theo các chỉ dẫn nghiêm ngặt, được xác định trước, nhưng lại gặp khó khăn với sự mơ hồ. Để khắc phục hạn chế này, các tổ chức ngày càng tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) vào các quy trình tự động hóa của họ. Sự hội tụ này thường được gọi là "Tự động hóa thông minh" hoặc Siêu tự động hóa .
Trong mối quan hệ cộng sinh này, AI đóng vai trò là "bộ não" xử lý dữ liệu phi cấu trúc như email, hình ảnh hoặc bản ghi âm, trong khi RPA đóng vai trò là "bàn tay" thực thi các quyết định được đưa ra. Ví dụ, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) có thể phân tích ý định của email hỗ trợ khách hàng, và sau đó bot RPA có thể thực hiện các cập nhật tài khoản cụ thể cần thiết trong cơ sở dữ liệu.
Việc tích hợp các mô hình nhận thức tiên tiến với RPA tạo ra các quy trình làm việc mạnh mẽ trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:
Các quy trình RPA thường dựa vào các tác nhân kích hoạt từ các mô hình dự đoán. Sau đây là các ví dụ:
Python ví dụ minh họa cách sử dụng ultralytics đóng gói đến detect các đối tượng trong một hình ảnh. Trong một kịch bản thực tế, kết quả phát hiện sẽ đóng vai trò là logic điều kiện để khởi động một tác vụ RPA tiếp theo.
from ultralytics import YOLO
# Load the advanced YOLO26 model
model = YOLO("yolo26n.pt")
# Perform inference on an image
results = model("https://ultralytics.com/images/bus.jpg")
# Check if specific objects are detected to trigger automation
if len(results[0].boxes) > 0:
print("Objects detected. Initiating RPA workflow...")
Sự phát triển của RPA đang vượt ra khỏi việc thực hiện các tác vụ đơn giản hướng tới Trí tuệ nhân tạo tác nhân (Agentic AI), nơi các tác nhân tự động có thể lập kế hoạch và thực hiện các quy trình công việc phức tạp mà không cần hướng dẫn từng bước cụ thể. Bằng cách tận dụng Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và khả năng hiểu video , các bot trong tương lai sẽ có thể quan sát quy trình làm việc của con người và học cách tự động hóa chúng một cách linh hoạt. Các công cụ như Nền tảng Ultralytics hỗ trợ việc đào tạo và triển khai các mô hình thị giác cần thiết để cung cấp năng lượng cho các "nhân viên kỹ thuật số" thế hệ tiếp theo này, đẩy mạnh giới hạn của những gì tự động hóa doanh nghiệp có thể đạt được.