Ultralytics YOLO27: Đăng ký vào danh sách chờ.
Cấp phép YOLO
AI thị giác

Camera computer vision và các ứng dụng

Khám phá cách sử dụng các loại camera computer vision khác nhau trong nhiều ứng dụng và ngành nghề, từ camera RGB đến cảm biến LiDAR.

Abirami VinaAbirami Vina12 phút đọc
Tổng quan về cách camera RGB hoạt động trong computer vision

Nhiều yếu tố kỹ thuật như dữ liệu, thuật toán và năng lực tính toán góp phần quyết định thành công của một ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Riêng trong thị giác máy tính—một nhánh của AI tập trung vào việc giúp máy phân tích và hiểu hình ảnh, video—một trong những yếu tố quan trọng nhất là đầu vào hay nguồn dữ liệu: camera. Chất lượng và loại camera được sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của model AI.

Việc chọn đúng camera rất quan trọng vì các tác vụ thị giác máy tính khác nhau đòi hỏi những loại dữ liệu hình ảnh khác nhau. Ví dụ, camera độ phân giải cao được dùng trong các ứng dụng như nhận diện khuôn mặt, nơi cần ghi lại chính xác những chi tiết nhỏ trên khuôn mặt. Ngược lại, camera độ phân giải thấp hơn có thể được dùng cho các tác vụ như giám sát hàng đợi, vốn phụ thuộc vào các mẫu tổng thể hơn là chi tiết phức tạp.

Ngày nay có rất nhiều loại camera, mỗi loại được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cụ thể. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng có thể giúp bạn tối ưu hóa các dự án thị giác máy tính. Hãy cùng khám phá những loại camera thị giác máy tính khác nhau và ứng dụng của chúng trong nhiều ngành.

Tìm hiểu camera RGB trong thị giác máy tính#

Camera RGB (đỏ, lục và lam) thường được sử dụng trong các ứng dụng thị giác máy tính. Camera ghi hình trong phổ ánh sáng nhìn thấy, với bước sóng từ 400 đến 700 nanomet (nm). Vì những hình ảnh này tương tự cách con người nhìn, camera RGB được sử dụng cho nhiều tác vụ như phát hiện đối tượng, phân đoạn instance và ước lượng tư thế trong những tình huống mà khả năng nhìn giống con người là đủ.

Tổng quan về cách camera RGB hoạt động

Hình 1. Tổng quan về cách camera RGB hoạt động.

Các tác vụ này thường liên quan đến việc nhận diện và phát hiện đối tượng từ góc nhìn hai chiều (2D), trong đó không cần ghi nhận độ sâu để có kết quả chính xác. Tuy nhiên, khi ứng dụng cần thông tin độ sâu, chẳng hạn như phát hiện đối tượng 3D hoặc robot học, người ta sử dụng camera RGB-D (đỏ, lục, lam và độ sâu). Các camera này kết hợp dữ liệu RGB với cảm biến độ sâu để ghi lại chi tiết 3D và cung cấp phép đo độ sâu theo thời gian thực.

Sử dụng camera RGB-D trong cửa hàng bán lẻ#

Một ứng dụng thú vị của camera RGB-D là thử đồ ảo, một khái niệm ngày càng phổ biến tại các cửa hàng bán lẻ. Nói đơn giản, màn hình thông minh tích hợp camera và cảm biến RGB-D có thể thu thập thông tin như chiều cao, vóc dáng và độ rộng vai của người mua hàng. Dựa trên thông tin này, hệ thống có thể phủ hình ảnh quần áo kỹ thuật số lên hình ảnh trực tiếp của khách hàng. Các tác vụ thị giác máy tính như phân đoạn instance và ước lượng tư thế có thể xử lý dữ liệu hình ảnh để phát hiện chính xác cơ thể khách hàng và căn chỉnh quần áo theo vóc dáng của họ trong thời gian thực.

Khách hàng sử dụng hệ thống thử đồ ảo

Hình 2. Ví dụ về thử đồ ảo.

Tính năng thử đồ ảo cung cấp cho khách hàng góc nhìn 3D về độ vừa vặn của trang phục, và một số hệ thống thậm chí có thể mô phỏng chuyển động của vải để tạo trải nghiệm chân thực hơn. Thị giác máy tính và camera RGB-D giúp khách hàng bỏ qua phòng thử đồ và thử quần áo ngay lập tức. Cách này tiết kiệm thời gian, giúp so sánh kiểu dáng và kích cỡ dễ dàng hơn, đồng thời cải thiện trải nghiệm mua sắm tổng thể.

Tìm hiểu ảnh stereo và camera time-of-flight (ToF)#

Camera stereo là loại camera sử dụng nhiều cảm biến hình ảnh để ghi nhận độ sâu bằng cách so sánh hình ảnh từ các góc khác nhau. Camera stereo chính xác hơn các hệ thống chỉ có một cảm biến. Trong khi đó, camera hoặc cảm biến ToF (thời gian bay) đo khoảng cách bằng cách phát ra ánh sáng hồng ngoại phản xạ từ các vật thể rồi quay trở lại cảm biến. Bộ xử lý của camera tính toán thời gian ánh sáng quay về để xác định khoảng cách.

Tổng quan về cách camera Time-of-Flight hoạt động

Hình 3. Tổng quan về cách camera ToF hoạt động.

Trong một số trường hợp, camera stereo được tích hợp với cảm biến ToF, kết hợp ưu điểm của cả hai thiết bị để ghi nhận thông tin độ sâu nhanh chóng và chính xác cao. Sự kết hợp giữa phép đo khoảng cách theo thời gian thực của cảm biến ToF và khả năng cảm nhận độ sâu chi tiết của camera stereo rất phù hợp cho các ứng dụng như xe tự hành và thiết bị điện tử tiêu dùng, nơi tốc độ và độ chính xác đều thiết yếu.

Ví dụ thường ngày về cảm biến độ sâu bằng camera time-of-flight (ToF)#

Có thể bạn đã từng sử dụng camera Time-of-Flight (ToF) mà không nhận ra. Trên thực tế, các mẫu smartphone phổ biến của những thương hiệu như Samsung, Huawei và Realme thường tích hợp cảm biến ToF để nâng cao khả năng cảm nhận độ sâu. Thông tin độ sâu chính xác mà những camera này cung cấp được dùng để tạo hiệu ứng bokeh phổ biến, trong đó hậu cảnh bị làm mờ còn chủ thể vẫn được lấy nét rõ.

Cảm biến ToF cũng ngày càng thiết yếu trong các ứng dụng ngoài lĩnh vực nhiếp ảnh, chẳng hạn như nhận diện cử chỉ và thực tế tăng cường (AR). Ví dụ, các điện thoại như Samsung Galaxy S20 Ultra và Huawei P30 Pro sử dụng những cảm biến này để dựng bản đồ độ sâu 3D theo thời gian thực, cải thiện cả khả năng chụp ảnh lẫn trải nghiệm tương tác.

Camera hồng ngoại hoặc camera nhiệt để phát hiện nhiệt#

Đúng như tên gọi, camera nhiệt được sử dụng rộng rãi để phát hiện nhiệt trong nhiều ứng dụng, bao gồm các ngành sản xuất và nhà máy ô tô. Camera đo nhiệt độ và có thể cảnh báo người dùng khi phát hiện mức nhiệt tới hạn quá cao hoặc quá thấp. Bằng cách phát hiện bức xạ hồng ngoại—không nhìn thấy bằng mắt thường—camera cung cấp số đo nhiệt độ chính xác. Camera nhiệt thường được gọi là camera hồng ngoại và còn được dùng ngoài môi trường công nghiệp. Ví dụ, camera nhiệt được sử dụng trong nông nghiệp để theo dõi sức khỏe vật nuôi, trong kiểm tra công trình để xác định vị trí thất thoát nhiệt và trong chữa cháy để tìm các điểm nóng.

Lính cứu hỏa sử dụng camera nhiệt để tìm các điểm nóng

Hình 4. Lính cứu hỏa sử dụng camera nhiệt để tìm các điểm nóng.

Ảnh nhiệt trong các ứng dụng công nghiệp#

Máy móc và hệ thống điện tại nhà máy sản xuất hoặc giàn khoan dầu khí thường hoạt động liên tục và sinh nhiệt như một sản phẩm phụ. Theo thời gian, nhiệt có thể tích tụ quá mức trong các bộ phận như động cơ, vòng bi hoặc mạch điện, có khả năng dẫn đến hỏng thiết bị hoặc nguy cơ mất an toàn.

Camera nhiệt có thể giúp người vận hành giám sát các hệ thống này bằng cách phát hiện sớm những đợt tăng nhiệt độ bất thường. Có thể lên lịch bảo trì động cơ quá nhiệt để ngăn ngừa sự cố tốn kém. Bằng cách tích hợp ảnh nhiệt vào các đợt kiểm tra định kỳ, các ngành có thể triển khai bảo trì dự đoán, giảm thời gian ngừng hoạt động, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn. Nhìn chung, hiệu năng nhà máy có thể được cải thiện và nguy cơ sự cố bất ngờ được giảm thiểu.

Camera tốc độ chậm và tốc độ cao để ghi hình chuyển động#

Camera tốc độ cao được thiết kế để ghi hình với tốc độ hơn 10.000 khung hình mỗi giây (FPS), nhờ đó có thể ghi lại chuyển động nhanh với độ chi tiết cao. Ví dụ, khi sản phẩm di chuyển nhanh trên dây chuyền sản xuất, camera tốc độ cao có thể được dùng để giám sát và phát hiện bất thường.

Mặt khác, camera quay chậm có thể ghi hình với tốc độ khung hình cao rồi giảm tốc độ phát lại. Điều này giúp người xem quan sát những chi tiết thường bị bỏ lỡ trong thời gian thực. Những camera này được sử dụng để đánh giá hiệu năng của súng và vật liệu nổ. Khả năng làm chậm và phân tích các chuyển động phức tạp rất phù hợp với loại ứng dụng này.

Trong một số tình huống, kết hợp camera tốc độ cao và camera quay chậm có thể hỗ trợ phân tích chi tiết các vật thể chuyển động nhanh và chậm trong cùng một sự kiện. Hãy lấy ví dụ phân tích một trận golf. Camera tốc độ cao có thể đo tốc độ của quả bóng golf, trong khi camera quay chậm có thể phân tích chuyển động vung gậy và khả năng kiểm soát cơ thể của golfer.

Thị giác máy tính và camera tốc độ cao phân tích cú đánh golf

Hình 5. Sử dụng thị giác máy tính và camera tốc độ cao để phân tích cú đánh golf.

Ảnh đa phổ trong thị giác máy tính#

Camera đa phổ là thiết bị chuyên dụng có thể ghi lại nhiều bước sóng trong phổ ánh sáng, bao gồm tia cực tím và tia hồng ngoại, chỉ trong một lần chụp. Ảnh đa phổ cung cấp dữ liệu chi tiết có giá trị mà camera truyền thống không thể ghi lại. Tương tự camera siêu phổ—có thể ghi lại nhiều dải ánh sáng hẹp và liên tục hơn—camera đa phổ được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, địa chất, giám sát môi trường và chẩn đoán hình ảnh y khoa. Ví dụ, trong lĩnh vực y tế, camera đa phổ có thể giúp hiển thị các mô khác nhau bằng cách ghi lại hình ảnh ở nhiều bước sóng.

So sánh ảnh RGB, đa phổ và siêu phổ

Hình 6. So sánh ảnh RGB, đa phổ và siêu phổ.

Tương tự, drone được trang bị công nghệ ảnh đa phổ đang tạo ra những bước tiến đáng kể trong nông nghiệp. Drone có thể xác định cây trồng không khỏe mạnh hoặc bị côn trùng và sâu bệnh gây hại từ giai đoạn sớm. Những camera này có thể phân tích phổ cận hồng ngoại; cây khỏe mạnh thường phản xạ nhiều ánh sáng cận hồng ngoại hơn cây không khỏe mạnh. Bằng cách áp dụng các kỹ thuật AI như vậy trong nông nghiệp, nông dân có thể sớm triển khai biện pháp đối phó để tăng năng suất và giảm thất thoát mùa màng.

Camera LiDAR cho xe tự hành#

Camera LiDAR (phát hiện và đo khoảng cách bằng ánh sáng) sử dụng xung laser để tạo bản đồ 3D và phát hiện vật thể từ xa. Camera hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện như bóng tối và nhiệt độ cao, dù thời tiết khắc nghiệt như mưa hoặc sương mù có thể ảnh hưởng đến hiệu năng. LiDAR thường được sử dụng trong các ứng dụng như xe tự lái để định vị và phát hiện chướng ngại vật.

LiDAR hoạt động như đôi mắt của xe, phát ra xung laser và đo thời gian để xung phản hồi. Thông tin này giúp xe tính toán khoảng cách và nhận diện các vật thể như ô tô, người đi bộ và đèn giao thông, cung cấp góc nhìn 360 độ để lái xe an toàn hơn.

Tổng kết#

Trong lĩnh vực thị giác máy tính, camera đóng vai trò như đôi mắt giúp máy móc quan sát và diễn giải thế giới tương tự con người. Chọn đúng loại camera là yếu tố then chốt quyết định thành công của các ứng dụng thị giác máy tính khác nhau. Từ camera RGB tiêu chuẩn đến hệ thống LiDAR tiên tiến, mỗi loại đều có những tính năng riêng phù hợp với từng tác vụ cụ thể. Bằng cách hiểu rõ các công nghệ camera đa dạng và cách sử dụng, developer và nhà nghiên cứu có thể tối ưu hóa tốt hơn các model thị giác máy tính để giải quyết những thách thức phức tạp trong thực tế.

Tìm hiểu thêm về AI bằng cách xem repository GitHub của chúng tôi. Tham gia cộng đồng để kết nối với những người cùng đam mê AI thị giác. Tìm hiểu thêm về các ứng dụng thị giác máy tính trong chăm sóc sức khỏe và sản xuất trên các trang giải pháp của chúng tôi.

Được viết bởi

Abirami Vina
Abirami Vina

Nhà sáng tạo nội dung · Ultralytics

Khởi đầu sự nghiệp với vai trò kỹ sư thị giác máy tính, Abirami Vina đã xây dựng nền tảng vững chắc về AI thị giác và machine learning. Cô là Nhà sáng tạo nội dung tại Ultralytics, đồng thời là Nhà sáng lập kiêm Biên tập viên chính tại Scribe of AI, nơi cô xây dựng nội dung kỹ thuật chất lượng cao cho các công ty tập trung vào AI. Với niềm đam mê giúp AI trở nên dễ hiểu và hấp dẫn, công việc của cô kết nối công nghệ tiên tiến với tác động thực tế.

Bình luận

Đặt câu hỏi, chia sẻ kết quả hoặc giúp đỡ người khác.

Khám phá các giải pháp

Thị giác máy tính trong thể thao

Thị giác máy tính trong thể thao

Khám phá cách Ultralytics YOLO thúc đẩy thị giác máy tính trong thể thao với khả năng theo dõi cầu thủ và bóng, phân tích hiệu suất, cung cấp thông tin chuyên sâu cho huấn luyện và hỗ trợ phục hồi cho vận động viên.
Tìm hiểu thêm
Thị giác máy tính cho ảnh hàng không

Thị giác máy tính cho ảnh hàng không

Chuyển hình ảnh từ drone và ảnh hàng không thành thông tin chuyên sâu theo thời gian thực cho nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, bảo tồn và phân tích không gian địa lý với Ultralytics YOLO.
Tìm hiểu thêm
Thị giác máy tính trong hàng không vũ trụ

Thị giác máy tính trong hàng không vũ trụ

Ứng dụng computer vision trong ngành hàng không vũ trụ với Ultralytics YOLO cho kiểm tra máy bay, phát hiện dị vật trên đường băng (FOD), vận hành mặt đất tại sân bay và phát hiện lỗi vật liệu composite.
Tìm hiểu thêm
Computer vision trong lĩnh vực an ninh

Computer vision trong lĩnh vực an ninh

Bảo vệ mọi địa điểm bằng model Ultralytics YOLO. Vision AI hỗ trợ giám sát vành đai, phát hiện mối đe dọa, nhận dạng biển số và an toàn nơi làm việc.
Tìm hiểu thêm
Computer vision trong robotics

Computer vision trong robotics

Tăng cường năng lực cho máy móc thông minh bằng model Ultralytics YOLO. Vision AI trong lĩnh vực robotics hỗ trợ điều hướng tự động, nhận thức, theo dõi đối tượng và điều khiển theo thời gian thực.
Tìm hiểu thêm
Thị giác máy tính trong logistics

Thị giác máy tính trong logistics

Tinh giản hoạt động logistics với các model Ultralytics YOLO. Vision AI hỗ trợ kiểm tra kiện hàng, phân loại, theo dõi phương tiện và giám sát an toàn kho hàng theo thời gian thực.
Tìm hiểu thêm
Thị giác máy tính trong bán lẻ

Thị giác máy tính trong bán lẻ

Định hình lại hoạt động bán lẻ với các model Ultralytics YOLO. Vision AI hỗ trợ theo dõi hàng tồn kho, giám sát kệ hàng, quản lý hàng chờ và phân tích khách hàng thông minh hơn.
Tìm hiểu thêm
Thị giác máy tính trong chăm sóc sức khỏe

Thị giác máy tính trong chăm sóc sức khỏe

Xây dựng các giải pháp chăm sóc sức khỏe với model Ultralytics YOLO. Vision AI trong chăm sóc sức khỏe hỗ trợ xử lý hình ảnh y tế nhanh hơn, chẩn đoán thông minh hơn và theo dõi bệnh nhân.
Tìm hiểu thêm
Thị giác máy tính trong sản xuất

Thị giác máy tính trong sản xuất

Tối ưu hóa sản xuất bằng các model Ultralytics YOLO. Vision AI thúc đẩy kiểm soát chất lượng, phát hiện lỗi, tuân thủ PPE và tự động hóa dây chuyền lắp ráp.
Tìm hiểu thêm
Thị giác máy tính trong ngành ô tô

Thị giác máy tính trong ngành ô tô

Ứng dụng thị giác máy tính trong ngành ô tô với các model Ultralytics YOLO. Vision AI nâng cao an toàn giao thông, hỗ trợ người lái và tự động hóa phương tiện để tạo nên những tuyến đường thông minh hơn.
Tìm hiểu thêm
Thị giác máy tính trong nông nghiệp

Thị giác máy tính trong nông nghiệp

Ứng dụng AI thị giác vào nông nghiệp thông minh với các model Ultralytics YOLO. Hỗ trợ giám sát cây trồng, theo dõi vật nuôi và canh tác chính xác để nâng cao năng suất một cách thông minh hơn.
Tìm hiểu thêm

Hãy cùng nhau kiến tạo tương lai của AI!

Bắt đầu hành trình hướng đến tương lai của machine learning