Từ mã nguồn đến hội thoại: LLM hoạt động như thế nào?
Khám phá cách các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) hoạt động, sự tiến hóa của chúng theo thời gian và cách chúng có thể được ứng dụng trong các ngành như pháp luật và bán lẻ.

Large Language Models (LLMs) là các hệ thống generative AI tiên tiến có khả năng hiểu và tạo ra văn bản giống con người. Các models này có thể nhận diện và diễn giải ngôn ngữ con người nhờ được huấn luyện trên hàng triệu gigabyte dữ liệu văn bản thu thập từ internet. Các đổi mới được hỗ trợ bởi LLM như ChatGPT đã trở nên quen thuộc trong các hộ gia đình, giúp generative AI dễ tiếp cận hơn với mọi người.
Với việc global LLM market dự kiến đạt 85,6 tỷ USD vào năm 2034, nhiều tổ chức đang tập trung áp dụng LLM vào các chức năng business của họ.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách hoạt động của large language model và các ứng dụng của chúng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Hãy bắt đầu thôi!

Fig 1. LLMs sử dụng các thuật toán deep learning để tạo và hiểu văn bản.
Sự phát triển của large language model#
Lịch sử của large language model kéo dài nhiều thập kỷ, với những đột phá trong nghiên cứu và các khám phá thú vị. Trước khi đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, hãy khám phá một số cột mốc quan trọng nhất.
Dưới đây là cái nhìn nhanh về các cột mốc quan trọng trong sự phát triển của LLM:
-
Thập niên 1960: Joseph Weizenbaum đã tạo ra ELIZA, một trong những chatbots đầu tiên. Hệ thống này sử dụng phương pháp khớp mẫu, trong đó hệ thống phát hiện các từ khóa trong đầu vào của người dùng và phản hồi tương ứng, mô phỏng cuộc trò chuyện cơ bản.
-
Thập niên 1990: Recurrent Neural Networks (RNNs) được phát triển để xử lý dữ liệu tuần tự như văn bản hoặc giọng nói. Chúng có thể ghi nhớ các đầu vào trước đó nhưng gặp khó khăn với các chuỗi dài, dẫn đến việc ra đời của các mạng Long Short-Term Memory (LSTM) để giải quyết vấn đề này.
-
Năm 2014: Gated Recurrent Units (GRUs) được giới thiệu như một phiên bản đơn giản và nhanh hơn của LSTM. Khoảng thời gian đó, attention mechanisms được phát triển, giúp AI tập trung vào các phần quan trọng nhất của chuỗi để hiểu tốt hơn.
-
Năm 2017: Transformer giới thiệu một cách mới để xử lý văn bản sử dụng cơ chế multi-head attention và xử lý song song. Khác với RNN, chúng có thể phân tích toàn bộ chuỗi cùng lúc, giúp chúng nhanh hơn và hiểu ngữ cảnh tốt hơn.
Từ năm 2018, các mô hình như BERT (Bidirectional Encoder Representations from Transformers) và GPT (Generative Pre-trained Transformer) đã sử dụng transformer để giới thiệu xử lý hai chiều, trong đó thông tin truyền theo cả hai hướng tiến và lùi. Những tiến bộ này đã cải thiện đáng kể khả năng hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên của các mô hình này.

Fig 2. Sự tiến hóa của các mô hình ngôn ngữ lớn.
LLM hoạt động như thế nào?#
Để hiểu cách LLM (Large Language Model) hoạt động, điều quan trọng trước tiên là phải làm rõ chính xác LLM là gì.
LLMs là một loại foundation model - hệ thống AI đa năng được huấn luyện trên các datasets khổng lồ. Các mô hình này có thể được fine-tune cho các tác vụ cụ thể và được thiết kế để xử lý và generate text theo cách mô phỏng văn bản của con người. LLMs xuất sắc trong việc đưa ra dự đoán từ các prompt tối thiểu và được sử dụng rộng rãi trong generative AI để create content dựa trên đầu vào của con người. Chúng có thể suy luận ngữ cảnh, cung cấp phản hồi mạch lạc và phù hợp, dịch ngôn ngữ, summarize text, answer questions, hỗ trợ viết sáng tạo, và thậm chí tạo hoặc debug code.
LLMs cực kỳ lớn và hoạt động bằng cách sử dụng hàng tỷ tham số. Tham số là các trọng số nội bộ mà mô hình học được trong quá trình training, cho phép nó generate outputs dựa trên đầu vào nhận được. Nhìn chung, các mô hình có nhiều tham số hơn thường mang lại hiệu suất tốt hơn.
Dưới đây là một số ví dụ về các LLM phổ biến:
- GPT-4o: Ra mắt vào tháng 5 năm 2024, GPT-4o là mô hình đa phương thức mới nhất của OpenAI. Nó có thể xử lý các đầu vào dạng văn bản, hình ảnh, âm thanh và video.
- Claude 3.5: Được Anthropic giới thiệu vào tháng 6 năm 2024, Claude 3.5 kế thừa dòng Claude 3 và cung cấp khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên cũng như giải quyết vấn đề được cải thiện.
- Llama 3: Dòng Llama 3 của Meta, ra mắt vào tháng 4 năm 2024, bao gồm các mô hình có tới 70 tỷ tham số. Các mô hình open-source này nổi tiếng với hiệu quả chi phí và hiệu suất mạnh mẽ trên nhiều benchmark.
- Gemini 1.5: Được Google DeepMind ra mắt vào tháng 2 năm 2024, Gemini 1.5 là một mô hình đa phương thức có khả năng xử lý văn bản, hình ảnh và các loại dữ liệu khác.
Các thành phần chính của một LLM#
Large language model (LLM) có một vài thành phần chính phối hợp với nhau để hiểu và phản hồi các prompt của người dùng. Một số thành phần này được tổ chức thành các lớp (layer). Mỗi lớp xử lý các tác vụ cụ thể trong pipeline xử lý ngôn ngữ.
Ví dụ, embedding layer chia nhỏ các từ thành các phần tử nhỏ hơn và xác định mối quan hệ giữa chúng.
Xây dựng dựa trên nền tảng đó, lớp feedforward phân tích các đơn vị này để tìm ra các mô hình (pattern). Tương tự, lớp recurrent đảm bảo model duy trì đúng thứ tự của các từ.
Một thành phần quan trọng khác là attention mechanism. Nó giúp mô hình tập trung vào các phần liên quan nhất của đầu vào, cho phép nó ưu tiên các từ khóa hoặc cụm từ hơn các phần ít quan trọng hơn. Lấy ví dụ về việc dịch "The cat sat on the mat" sang tiếng Pháp: cơ chế chú ý đảm bảo mô hình khớp "cat" với "le chat" và "mat" với "le tapis," giữ nguyên ý nghĩa của câu. Các thành phần này phối hợp với nhau từng bước để xử lý và tạo văn bản.
Các loại LLM khác nhau#
Tất cả LLM đều chia sẻ các thành phần nền tảng giống nhau, nhưng chúng có thể được xây dựng và tùy chỉnh cho các mục đích cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về các loại LLM khác nhau và khả năng độc đáo của chúng:
- Zero-shot models: Các mô hình này có thể xử lý các tác vụ mà chúng chưa từng được huấn luyện cụ thể. Chúng sử dụng kiến thức tổng quát đã học để hiểu các prompt mới và đưa ra dự đoán mà không cần thêm quá trình huấn luyện bổ sung.
- Fine-tuned models: Fine-tuned models dựa trên các mô hình tổng quát nhưng được huấn luyện thêm cho các tác vụ cụ thể. Quá trình huấn luyện bổ sung này làm cho chúng cực kỳ hiệu quả cho các ứng dụng chuyên biệt.
- Multimodal models: Các mô hình tiên tiến này có thể xử lý và tạo ra nhiều loại dữ liệu khác nhau, chẳng hạn như văn bản và hình ảnh. Chúng được thiết kế cho các tác vụ đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết về văn bản và trực quan.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên liên quan thế nào đến LLM#
Natural Language Processing (NLP) giúp máy móc hiểu và làm việc với ngôn ngữ con người, trong khi generative AI tập trung vào việc tạo nội dung mới như văn bản, hình ảnh hoặc code. Large Language Models (LLMs) kết hợp hai lĩnh vực này lại với nhau. Chúng sử dụng các kỹ thuật NLP để hiểu ngôn ngữ và sau đó áp dụng generative AI để tạo ra các phản hồi nguyên bản, giống con người. Sự kết hợp này cho phép LLMs xử lý ngôn ngữ và tạo ra văn bản sáng tạo, có ý nghĩa, làm cho chúng hữu ích cho các tác vụ như trò chuyện, tạo nội dung và dịch thuật. Bằng cách hòa quyện điểm mạnh của cả NLP và generative AI, LLMs giúp máy móc giao tiếp theo cách tự nhiên và trực quan.

Fig 3. Mối quan hệ giữa generative AI, NLP và LLMs.
Ứng dụng của LLM trong các ngành công nghiệp#
Bây giờ chúng ta đã biết LLM là gì và nó hoạt động như thế nào, hãy cùng xem xét một số trường hợp sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau cho thấy tiềm năng của LLM.
Sử dụng LLM trong công nghệ pháp lý#
Các mô hình AI đang chuyển đổi legal industry, và LLMs đã giúp các công việc như nghiên cứu và soạn thảo tài liệu pháp lý trở nên nhanh hơn rất nhiều đối với các luật sư. Chúng có thể được sử dụng để nhanh chóng phân tích các văn bản pháp lý, chẳng hạn như luật và các vụ án trước đây, để tìm ra thông tin mà luật sư cần. LLMs cũng có thể hỗ trợ viết các tài liệu pháp lý, chẳng hạn như hợp đồng hoặc di chúc.
Thú vị là, LLMs không chỉ hữu ích cho việc nghiên cứu và soạn thảo - chúng còn là những công cụ giá trị để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa quy trình làm việc. Các tổ chức có thể sử dụng LLMs để tuân thủ các regulations bằng cách xác định các vi phạm tiềm ẩn và đưa ra khuyến nghị để xử lý chúng. Khi xem xét hợp đồng, LLMs có thể làm nổi bật các chi tiết chính, nhận diện rủi ro hoặc lỗi, và đề xuất các thay đổi.

Fig 4. Tổng quan về cách LLMs có thể được sử dụng cho nghiên cứu pháp lý.
Bán lẻ và thương mại điện tử: Chatbot hỗ trợ AI với LLM#
Một LLM có thể phân tích customer data, như các giao dịch mua sắm trước đây, thói quen duyệt web và hoạt động mạng xã hội, để phát hiện các mẫu và xu hướng. Điều này giúp tạo ra các đề xuất sản phẩm được cá nhân hóa. Các ứng dụng tích hợp LLM có thể hướng dẫn customers mua sản phẩm, chẳng hạn như giúp họ chọn mặt hàng, thêm vào giỏ hàng và hoàn tất thanh toán.
Hơn thế nữa, các chatbot LLM-based có thể trả lời các thắc mắc chung của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ và vận chuyển. Điều này giúp giải phóng thời gian cho nhân viên dịch vụ khách hàng để xử lý các vấn đề phức tạp hơn. Một ví dụ tuyệt vời là chatbot AI mới nhất của Amazon, Rufus. Nó sử dụng LLMs để tạo summaries of product đánh giá. Rufus cũng có thể phát hiện các đánh giá giả mạo và đề xuất tùy chọn kích cỡ quần áo cho khách hàng.
LLM trong nghiên cứu và học thuật#
Một ứng dụng thú vị khác của LLMs là trong lĩnh vực education. LLMs có thể tạo ra các bài tập thực hành và câu đố cho học sinh, sinh viên, làm cho việc học trở nên tương tác hơn.
Khi được fine-tune với sách giáo khoa của nhà trường, LLMs có thể cung cấp trải nghiệm personalized learning, cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng họ và tập trung vào các chủ đề mà họ thấy khó khăn. Giáo viên cũng có thể tận dụng LLMs để chấm bài tập của học sinh, chẳng hạn như bài luận và bài kiểm tra, giúp tiết kiệm thời gian và cho phép họ tập trung vào các khía cạnh giảng dạy khác.
Hơn nữa, các mô hình này có thể dịch sách giáo khoa và tài liệu học tập sang các ngôn ngữ khác nhau, giúp học sinh access educational nội dung bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.

Fig 5. Ví dụ về việc dịch văn bản sử dụng LLM.
Ưu điểm và nhược điểm của large language model#
LLM mang lại nhiều lợi ích nhờ khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên, tự động hóa các tác vụ như tóm tắt và dịch thuật, cũng như hỗ trợ viết code. Chúng có thể kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, giải quyết các vấn đề phức tạp và hỗ trợ giao tiếp đa ngôn ngữ, khiến chúng trở nên hữu ích trong nhiều ngành công nghiệp.
Tuy nhiên, chúng cũng đi kèm với các thách thức, chẳng hạn như rủi ro lan truyền misinformation, ethical concerns về việc tạo ra nội dung thực tế nhưng sai sự thật, và những điểm thiếu chính xác thỉnh thoảng xảy ra trong các lĩnh vực quan trọng. Thêm vào đó, chúng có environmental impact đáng kể, vì việc training một mô hình duy nhất có thể tạo ra lượng carbon tương đương với năm chiếc ô tô. Cân bằng giữa lợi ích và những hạn chế này là chìa khóa để sử dụng chúng một cách có trách nhiệm.
Các điểm chính cần lưu ý#
Large language model đang định hình lại cách chúng ta sử dụng generative AI bằng cách giúp máy móc dễ dàng hiểu và tạo ra văn bản giống con người hơn. Chúng đang giúp các ngành như luật, bán lẻ và giáo dục trở nên hiệu quả hơn, cho dù đó là soạn thảo văn bản, đề xuất sản phẩm hay tạo trải nghiệm học tập cá nhân hóa.
Mặc dù LLM mang lại nhiều lợi ích, như tiết kiệm thời gian và đơn giản hóa các tác vụ, chúng cũng đi kèm với các thách thức như vấn đề độ chính xác, mối lo ngại về đạo đức và tác động môi trường. Khi các model này được cải thiện, chúng sẽ đóng vai trò lớn hơn nữa trong cuộc sống hàng ngày và nơi làm việc của chúng ta.
Để tìm hiểu thêm, hãy truy cập kho lưu trữ GitHub của chúng tôi và tương tác với cộng đồng của chúng tôi. Khám phá các ứng dụng AI trong xe tự lái và nông nghiệp trên các trang giải pháp của chúng tôi. 🚀






